Thông số kỹ thuật xe Suzuki FX125

Thông số kỹ thuật xe Suzuki FX125
Nơi tập hợp và chia sẽ những kiến thức về xe FX :
Thông số kỹ thuật xe FX 125
- Kích thước và trọng lượng :
Chiều dài tổng : 1955 mm
Chiều rộng tổng : 680 mm
Chiều cao tổng : 1080 mm
Chiềo cao tay lái : 1275 mm
CHiều cao yên : 760 mm
KHoảng sáng gầm : 145 mm
Trọng lượng khô : 104 kg
Máy :
4 thì - Giải nhiệt két nhớt - DOHC (2 cam trên đàu bò) - Buồng đốt 2 đường xoắn
1 xy lanh
Đường kính pitton : 57 mm
Hành trình pitton : 48.8 mm
Dung tích : 124.5 cc
Tỷ số nén 10.4 : 1
Bộ chế hòa khí : Mikuni BS26SS (Họng 26mm)
Lọc gió : Mút xốp Polyurethane
Hệ thống khởi động : Điện / Đạp
Bôi trơn ướt bằng nhớt
Truyền động :
Côn : Nhiều lá làm ướt bằng nhớt
Truyền động : 5 số tĩnh
Cơ cấu số : 1 tới 4 lùi
Tỷ số truyền cơ bản : 3.500 (70/20)
Tỷ số truyền cuối : 3.071 (43/14) - Dĩa zin 43 răng - Nhông 14 răng
Tỷ số Bộ số :
Số 1 : 2.750 (33/12)
Số 2 : 1.785 (25/14)
Số 3 : 1.368 (26/19)
Số 4 : 1.095 (23/21)
Số 5 : 0.913 (21/23)
Sên : DID 428DS - 122 mắt sên
Khung sườn :
Giảm sóc trước : Ống nhún, Lò xo , giảm chấn dầu
Giảm sóc sau : Tay đỡ , lò xo, giảm chấn dầu
Góc bẻ lái : 45 độ - trái / phải
Caster ?
Trail ?
Bán kính xoay đầu xe : 2.6 m
Thắng truớc : dĩa
Thắng sau : đùm
Bánh truớc 70/90-17 38P
Bánh sau 80/90-17 44P
Hệ thống đện :
Hệ thống đánh lửa : Điện 1 chiều - kỹ thuật số
Thời gian đánh lửa : 5 độ B.T.D.C tại 1500 vòng / phút
Bugi : NGK CR8E / Denso U24ERS-N
Bình điện : 12V 14.4kC (4Ah) / 10HR
Bộ phát điện : Phát điện từ xoay
Cầu chì : 20A
Đèn trước : 12V 30/30W
Đèn xi nhan : 12V 10W
Đèn báo thắng / đuôi : 12V 18W/5W
Đèn đồng hồ : 12V 1.7W
Đèn mo : 12V 1/7W
Đèn số 5 (???): 12V 1.7W
Dung tích chứa :
Bình xăng : 4.6 lít
Nhớt máy : 1 lít - Khi thay lọc nhớt : 1.2 lít
Phuộc trước : 55ml mỗi bên, nhưng châm thêm chút nhé - khoảng 65ml